誠惶 chéng huáng · thành hoàng Hán Việt: thành hoàng · Pinyin: chéng huáng Tổng quan Cấu tạo: 誠 (thành) + 惶 (hoàng)Pinyinchéng huángHán Việtthành hoàngCấu tạo誠 + 惶 · thành + hoàng nghĩa thành phần: thành + hoàng