誠歸 chéng guī · thành quy Hán Việt: thành quy · Pinyin: chéng guī Tổng quan Cấu tạo: 誠 (thành) + 歸 (quy)Pinyinchéng guīHán Việtthành quyCấu tạo誠 + 歸 · thành + quy nghĩa thành phần: thành + quy