诚砺 thành lệ Hán Việt: thành lệ Tổng quan Cấu tạo: 诚 (thành) + 砺 (lệ)Hán Việtthành lệCấu tạo诚 + 砺 · thành + lệ nghĩa thành phần: thành + lệ