誠臣 chéng chén · thành thần Hán Việt: thành thần · Pinyin: chéng chén Tổng quan Cấu tạo: 誠 (thành) + 臣 (thần)Pinyinchéng chénHán Việtthành thầnCấu tạo誠 + 臣 · thành + thần nghĩa thành phần: thành + thần