誠貫 chéng guàn · thành quán Hán Việt: thành quán · Pinyin: chéng guàn Tổng quan Cấu tạo: 誠 (thành) + 貫 (quán)Pinyinchéng guànHán Việtthành quánCấu tạo誠 + 貫 · thành + quán nghĩa thành phần: thành + quán