誠道 chéng dào · thành đạo Hán Việt: thành đạo · Pinyin: chéng dào Tổng quan Cấu tạo: 誠 (thành) + 道 (đạo)Pinyinchéng dàoHán Việtthành đạoCấu tạo誠 + 道 · thành + đạo nghĩa thành phần: thành + đạo