誡防 jiè fáng · giới phòng Hán Việt: giới phòng · Pinyin: jiè fáng Tổng quan Cấu tạo: 誡 (giới) + 防 (phòng)Pinyinjiè fángHán Việtgiới phòngCấu tạo誡 + 防 · giới + phòng nghĩa thành phần: giới + phòng