誣上 wū shàng · vu thượng Hán Việt: vu thượng · Pinyin: wū shàng Tổng quan Cấu tạo: 誣 (vu) + 上 (thượng)Pinyinwū shàngHán Việtvu thượngCấu tạo誣 + 上 · vu + thượng nghĩa thành phần: vu + thượng