誣妄 wū wàng · vu vọng Hán Việt: vu vọng · Pinyin: wū wàng Tổng quan Cấu tạo: 誣 (vu) + 妄 (vọng)Pinyinwū wàngHán Việtvu vọngCấu tạo誣 + 妄 · vu + vọng nghĩa thành phần: vu + vọng