誣服 wū fú · vu phục Hán Việt: vu phục · Pinyin: wū fú Tổng quan Cấu tạo: 誣 (vu) + 服 (phục)Pinyinwū fúHán Việtvu phụcCấu tạo誣 + 服 · vu + phục nghĩa thành phần: vu + phục Nghĩa EngCihui 誣服 ūfú v. plead guilty when innocent (usu. because of torture)