誣殺

wū shā vu sát

Hán Việt: vu sát · Pinyin: wū shā

Tổng quan

Cấu tạo: (vu) + (sát)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ặt điều kết tội để giết người khác. vu sát vu sát ☆Đặt điều kết tội để giết người khác.