誣罔

wū wǎng vu võng

Hán Việt: vu võng · Pinyin: wū wǎng

Tổng quan

Cấu tạo: (vu) + (võng)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 毀謗冤枉。如:「不可存心誣罔他人。」

ja

  • JMdict slander