誣行 wū xíng · vu hành Hán Việt: vu hành · Pinyin: wū xíng Tổng quan Cấu tạo: 誣 (vu) + 行 (hành)Pinyinwū xíngHán Việtvu hànhCấu tạo誣 + 行 · vu + hành nghĩa thành phần: vu + hành