誣謗

wū bàngvu báng

Hán Việt: vu báng · Pinyin: wū bàng

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.诬蔑诽谤。

Cấu tạo: 誣 (vu) + 謗 (báng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 đặt điều nói xấu
  • Biên soạn v. slander

Eng

  • JMdict slander
  • Cihui 誣謗 ūbàng v. slander

ja

  • JMdict 誣謗(ふぼう)

Từ liên quan

Gần nghĩa

誣冤 · 誣吿 · 誣惑 · 誣枉 · 誣栽 · 誣殺 · 誣言 · 誣託