誣謗
vu báng
Hán Việt: vu báng · Pinyin: wū bàng
Tổng quan
Nghĩa
Việt
- Cihui ặt điều nói xấu người khác. vu báng vu báng ☆Đặt điều nói xấu người khác.
Eng
- Cihui 誣謗 ūbàng v. slander
ja
- JMdict slander
Hán Việt: vu báng · Pinyin: wū bàng