誤付 ngộ phó Hán Việt: ngộ phó Tổng quan Cấu tạo: 誤 (ngộ) + 付 (phó)Hán Việtngộ phóCấu tạo誤 + 付 · ngộ + phó nghĩa thành phần: ngộ + phó Nghĩa EngCihui 誤付 ùfù n. payment by mistake