誤國
ngộ quốc
Hán Việt: ngộ quốc · Pinyin: wù guó
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 敗壞國政。《新唐書.卷一八三.韓偓傳》:「渙作宰相或誤國,朕當先用卿。」明.胡廣《文天祥從容就義》:「權臣誤國,用舍失宜。」
Eng
- Cihui 誤國 ùguó* v.o. harm/endanger one's country
Hán Việt: ngộ quốc · Pinyin: wù guó