誤審

wù shěn ngộ thẩm

Hán Việt: ngộ thẩm · Pinyin: wù shěn

Tổng quan

Cấu tạo: (ngộ) + (thẩm)

Nghĩa

Eng

  • Cihui error

ja

  • JMdict misjudgment|misjudgement