誤擊 wù jī · ngộ kích Hán Việt: ngộ kích · Pinyin: wù jī Tổng quan Cấu tạo: 誤 (ngộ) + 擊 (kích)Pinyinwù jīHán Việtngộ kíchCấu tạo誤 + 擊 · ngộ + kích nghĩa thành phần: ngộ + kích