誤放 ngộ phóng Hán Việt: ngộ phóng Tổng quan Cấu tạo: 誤 (ngộ) + 放 (phóng)Hán Việtngộ phóngCấu tạo誤 + 放 · ngộ + phóng nghĩa thành phần: ngộ + phóng Nghĩa EngCihui 誤放 ùfàng v. set free unintentionally