誤斷 wù duàn · ngộ đoạn Hán Việt: ngộ đoạn · Pinyin: wù duàn Tổng quan Cấu tạo: 誤 (ngộ) + 斷 (đoạn)Pinyinwù duànHán Việtngộ đoạnCấu tạo誤 + 斷 · ngộ + đoạn nghĩa thành phần: ngộ + đoạn