誤時

ngộ thì

Hán Việt: ngộ thì

Tổng quan

Cấu tạo: (ngộ) + (thì)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 錯失規定的時限。如:「糊塗的人常誤時誤事。」

Eng

  • Cihui 誤時 wùshí v.o. be behind time