誤本 wù běn · ngộ bổn Hán Việt: ngộ bổn · Pinyin: wù běn Tổng quan Cấu tạo: 誤 (ngộ) + 本 (bổn)Pinyinwù běnHán Việtngộ bổnCấu tạo誤 + 本 · ngộ + bổn nghĩa thành phần: ngộ + bổn