誤算

wù suàn ngộ toán

Hán Việt: ngộ toán · Pinyin: wù suàn

Tổng quan

tính sai, tính nhầm sự tính sai, sự tính nhầm sự đếm sai, sự tính sai (số phiếu), đếm sai, tính sai

Cấu tạo: (ngộ) + (toán)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tính sai, tính nhầm sự tính sai, sự tính nhầm sự đếm sai, sự tính sai (số phiếu), đếm sai, tính sai

Eng

  • Cihui 誤算 ùsuàn* v. miscalculate; miscount

ja

  • JMdict miscalculation