誤航 ngộ hàng Hán Việt: ngộ hàng Tổng quan Cấu tạo: 誤 (ngộ) + 航 (hàng)Hán Việtngộ hàngCấu tạo誤 + 航 · ngộ + hàng nghĩa thành phần: ngộ + hàng Nghĩa EngCihui 誤航 ùháng* v. make a flying/navigational error