誤記

ngộ kí

Hán Việt: ngộ kí

Tổng quan

sự tả sai, sự miêu tả không đúng

Cấu tạo: (ngộ) + (kí)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sự tả sai, sự miêu tả không đúng

Eng

  • Cihui 誤記 ùjì v. record incorrectly

ja

  • JMdict erroneous entry|misentry|slip of the pen|writing down wrongly (a sum, etc.)