誤食
ngộ thực
Hán Việt: ngộ thực · Pinyin: wù shí
Tổng quan
ăn nhầm | vô tình tiêu thụ
Nghĩa
Việt
- Cihui ăn nhầm | vô tình tiêu thụ
Eng
- CC-CEDICT to accidentally eat; to inadvertently ingest
- Cihui 誤食 wùshí v. eat sth. poisonous/inedible by mistake
ja
- JMdict accidental ingestion