誤餐

ngộ xan

Hán Việt: ngộ xan

Tổng quan

Cấu tạo: (ngộ) + (xan)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 延誤正常的用餐時間。

Eng

  • Cihui 誤餐 ùcān v.o. miss mealtime