誥令

gào lìngcáo lệnh

Hán Việt: cáo lệnh · Pinyin: gào lìng

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.朝廷﹑君上发布的命令。

Cấu tạo: 誥 (cáo) + 令 (lệnh)

Từ liên quan

Gần nghĩa

令主 · 令親 · 令人 · 令兄 · 令參 · 令叔 · 令吉 · 令名