誥敕 gào chì · cáo sắc Hán Việt: cáo sắc · Pinyin: gào chì Tổng quan Cấu tạo: 誥 (cáo) + 敕 (sắc)Pinyingào chìHán Việtcáo sắcCấu tạo誥 + 敕 · cáo + sắc nghĩa thành phần: cáo + sắc Nghĩa EngCihui 誥敕 àochì n. decree conferring titles on officials in Ming/Qing M:¹piān/³zhǐ