誥詞 gào cí · cáo từ Hán Việt: cáo từ · Pinyin: gào cí Tổng quan Cấu tạo: 誥 (cáo) + 詞 (từ)Pinyingào cíHán Việtcáo từCấu tạo誥 + 詞 · cáo + từ nghĩa thành phần: cáo + từ