誥誓 gào shì · cáo thệ Hán Việt: cáo thệ · Pinyin: gào shì Tổng quan Cấu tạo: 誥 (cáo) + 誓 (thệ)Pinyingào shìHán Việtcáo thệCấu tạo誥 + 誓 · cáo + thệ nghĩa thành phần: cáo + thệ