誥誡

gào jiè cáo giới

Hán Việt: cáo giới · Pinyin: gào jiè

Tổng quan

Cấu tạo: (cáo) + (giới)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 告諭警誡。如:「老師誥誡我們不要太貪玩。」也作「告戒」、「告誡」。