誥贈

gào zèng cáo tặng

Hán Việt: cáo tặng · Pinyin: gào zèng

Tổng quan

Cấu tạo: (cáo) + (tặng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hư Cáo phong 誥封. cáo tặng cáo tặng ☆Như Cáo phong 誥封.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 舊時朝廷封贈爵號的誥命。

Eng

  • Cihui 誥贈 àozèng v. <Ch. hist.> bestow (titles upon officials posthumously)