誦咒 sòng zhòu · tụng chú Hán Việt: tụng chú · Pinyin: sòng zhòu Tổng quan Cấu tạo: 誦 (tụng) + 咒 (chú)Pinyinsòng zhòuHán Việttụng chúCấu tạo誦 + 咒 · tụng + chú nghĩa thành phần: tụng + chú Nghĩa ViệtCihui tụng chú (術語)闇誦陀羅尼也。最勝王經五曰:「至心禮敬,然後誦咒。」止觀二之一曰:「誦經誦咒尚喧於靜。」☸