誦帚

sòng zhǒu tụng trửu

Hán Việt: tụng trửu · Pinyin: sòng zhǒu

Tổng quan

Cấu tạo: (tụng) + (trửu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tụng chửu (故事)般特比丘之故事也。見半託迦條。☸