誦憶 sòng yì · tụng ức Hán Việt: tụng ức · Pinyin: sòng yì Tổng quan Cấu tạo: 誦 (tụng) + 憶 (ức)Pinyinsòng yìHán Việttụng ứcCấu tạo誦 + 憶 · tụng + ức nghĩa thành phần: tụng + ức