誦經鐘 tụng kinh chung Hán Việt: tụng kinh chung Tổng quan (雜名)以誦經報大眾之大鐘也。☸ Cấu tạo: 诵 (tụng) + 经 (kinh) + 钟 (chung)Hán Việttụng kinh chungCấu tạo诵 + 经 + 钟 · tụng + kinh + chung nghĩa thành phần: tụng + kinh + chung Nghĩa ViệtCihui (雜名)以誦經報大眾之大鐘也。☸ Từ liên quan Gần nghĩa誦經物 · 诵经台 · 誦經 · 誦經法師 · 诵经