誦訓 sòng xùn · tụng huấn Hán Việt: tụng huấn · Pinyin: sòng xùn Tổng quan Cấu tạo: 誦 (tụng) + 訓 (huấn)Pinyinsòng xùnHán Việttụng huấnCấu tạo誦 + 訓 · tụng + huấn nghĩa thành phần: tụng + huấn