誦記 sòng jì · tụng kí Hán Việt: tụng kí · Pinyin: sòng jì Tổng quan Cấu tạo: 誦 (tụng) + 記 (kí)Pinyinsòng jìHán Việttụng kíCấu tạo誦 + 記 · tụng + kí nghĩa thành phần: tụng + kí