誨函 huì hán · hối hàm Hán Việt: hối hàm · Pinyin: huì hán Tổng quan Cấu tạo: 誨 (hối) + 函 (hàm)Pinyinhuì hánHán Việthối hàmCấu tạo誨 + 函 · hối + hàm nghĩa thành phần: hối + hàm