誨利 huì lì · hối lợi Hán Việt: hối lợi · Pinyin: huì lì Tổng quan Cấu tạo: 誨 (hối) + 利 (lợi)Pinyinhuì lìHán Việthối lợiCấu tạo誨 + 利 · hối + lợi nghĩa thành phần: hối + lợi