誨正 huì zhèng · hối chánh Hán Việt: hối chánh · Pinyin: huì zhèng Tổng quan Cấu tạo: 誨 (hối) + 正 (chánh)Pinyinhuì zhèngHán Việthối chánhCấu tạo誨 + 正 · hối + chánh nghĩa thành phần: hối + chánh