誨殖 huì zhí · hối thực Hán Việt: hối thực · Pinyin: huì zhí Tổng quan Cấu tạo: 誨 (hối) + 殖 (thực)Pinyinhuì zhíHán Việthối thựcCấu tạo誨 + 殖 · hối + thực nghĩa thành phần: hối + thực