誨約 huì yuē · hối ước Hán Việt: hối ước · Pinyin: huì yuē Tổng quan Cấu tạo: 誨 (hối) + 約 (ước)Pinyinhuì yuēHán Việthối ướcCấu tạo誨 + 約 · hối + ước nghĩa thành phần: hối + ước