誨誘 huì yòu · hối dụ Hán Việt: hối dụ · Pinyin: huì yòu Tổng quan Cấu tạo: 誨 (hối) + 誘 (dụ)Pinyinhuì yòuHán Việthối dụCấu tạo誨 + 誘 · hối + dụ nghĩa thành phần: hối + dụ