誨謨 huì mó · hối mô Hán Việt: hối mô · Pinyin: huì mó Tổng quan Cấu tạo: 誨 (hối) + 謨 (mô)Pinyinhuì móHán Việthối môCấu tạo誨 + 謨 · hối + mô nghĩa thành phần: hối + mô