誨迪 huì dí · hối địch Hán Việt: hối địch · Pinyin: huì dí Tổng quan Cấu tạo: 誨 (hối) + 迪 (địch)Pinyinhuì díHán Việthối địchCấu tạo誨 + 迪 · hối + địch nghĩa thành phần: hối + địch