誨音 huì yīn · hối âm Hán Việt: hối âm · Pinyin: huì yīn Tổng quan Cấu tạo: 誨 (hối) + 音 (âm)Pinyinhuì yīnHán Việthối âmCấu tạo誨 + 音 · hối + âm nghĩa thành phần: hối + âm