誨飭 huì chì · hối sức Hán Việt: hối sức · Pinyin: huì chì Tổng quan Cấu tạo: 誨 (hối) + 飭 (sức)Pinyinhuì chìHán Việthối sứcCấu tạo誨 + 飭 · hối + sức nghĩa thành phần: hối + sức