說什 shuō shén · thuyết thập Hán Việt: thuyết thập · Pinyin: shuō shén Tổng quan Cấu tạo: 說 (thuyết) + 什 (thập)Pinyinshuō shénHán Việtthuyết thậpCấu tạo說 + 什 · thuyết + thập nghĩa thành phần: thuyết + thập